輕炮

qīng pào khinh pháo

Hán Việt: khinh pháo · Pinyin: qīng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事用语。通常指口径在9厘米以下的大炮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事用语。通常指口径在9厘米以下的大炮。