輕煙 khinh yên Hán Việt: khinh yên Tổng quan khói nhẹ Cấu tạo: 輕 (khinh) + 煙 (yên)Hán Việtkhinh yênCấu tạo輕 + 煙 · khinh + yên nghĩa thành phần: khinh + yên Nghĩa ViệtCihui khói nhẹEngCihui 輕煙 īngyān* n. wisps of smoke M:³lǚ