輕熱 khinh nhiệt Hán Việt: khinh nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkhinh nhiệtCấu tạo輕 + 熱 · khinh + nhiệt nghĩa thành phần: khinh + nhiệt Nghĩa EngCihui 輕熱 qīngrè n. slight fever