輕煦

qīng xù khinh hú

Hán Việt: khinh hú · Pinyin: qīng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微暖。