輕狐 qīng hú · khinh hồ Hán Việt: khinh hồ · Pinyin: qīng hú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 狐 (hồ)Pinyinqīng húHán Việtkhinh hồCấu tạo輕 + 狐 · khinh + hồ nghĩa thành phần: khinh + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻暖的孤皮。Tân Hoa Tự Điển 1.轻暖的孤皮。