輕甲

qīng jiǎ khinh giáp

Hán Việt: khinh giáp · Pinyin: qīng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用藤或兽皮制成的铠甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用藤或兽皮制成的铠甲。