輕電 qīng diàn · khinh điện Hán Việt: khinh điện · Pinyin: qīng diàn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 電 (điện)Pinyinqīng diànHán Việtkhinh điệnCấu tạo輕 + 電 · khinh + điện nghĩa thành phần: khinh + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪电。Tân Hoa Tự Điển 1.闪电。