輕疏

qīng shū khinh sơ

Hán Việt: khinh sơ · Pinyin: qīng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻疏"。