輕癱 khinh than Hán Việt: khinh than Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 癱 (than)Hán Việtkhinh thanCấu tạo輕 + 癱 · khinh + than nghĩa thành phần: khinh + than Nghĩa EngCihui 輕癱 īngtān n. <med.> paresis