輕白 qīng bái · khinh bạch Hán Việt: khinh bạch · Pinyin: qīng bái Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 白 (bạch)Pinyinqīng báiHán Việtkhinh bạchCấu tạo輕 + 白 · khinh + bạch nghĩa thành phần: khinh + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雪。Tân Hoa Tự Điển 1.指雪。