輕蓋 qīng gài · khinh cái Hán Việt: khinh cái · Pinyin: qīng gài Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 蓋 (cái)Pinyinqīng gàiHán Việtkhinh cáiCấu tạo輕 + 蓋 · khinh + cái nghĩa thành phần: khinh + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车盖; 借指轻车。Tân Hoa Tự Điển 1.指车盖。 2.借指轻车。