輕矛 khinh mâu Hán Việt: khinh mâu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 矛 (mâu)Hán Việtkhinh mâuCấu tạo輕 + 矛 · khinh + mâu nghĩa thành phần: khinh + mâu Nghĩa EngCihui 輕矛 qīngmáo n. light spear M:²zhī