輕矯

qīng jiǎo khinh kiểu

Hán Việt: khinh kiểu · Pinyin: qīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远走高飞; 轻捷矫健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远走高飞。 2.轻捷矫健。