輕粉
khinh phấn
Hán Việt: khinh phấn · Pinyin: qīng fěn
Tổng quan
ca-lô-men
Nghĩa
Việt
- Cihui ca-lô-men
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无机化合物,成分是氯化亚汞,白色粉末; 略施粉黛。谓淡妆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无机化合物,成分是氯化亚汞,白色粉末。 2.略施粉黛。谓淡妆。
Eng
- Cihui 輕粉 īngfěn n. <coll.> calomel; mercurous chloride