輕系 qīng xì · khinh hệ Hán Việt: khinh hệ · Pinyin: qīng xì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 系 (hệ)Pinyinqīng xìHán Việtkhinh hệCấu tạo輕 + 系 · khinh + hệ nghĩa thành phần: khinh + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪轻的囚犯; 因轻罪而被拘囚。Tân Hoa Tự Điển 1.罪轻的囚犯。 2.因轻罪而被拘囚。