輕素
khinh tố
Hán Việt: khinh tố · Pinyin: qīng sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻而薄的白色丝织品; 借指用轻薄的白色丝织品做的衣服; 简约,简单朴素。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻而薄的白色丝织品。 2.借指用轻薄的白色丝织品做的衣服。 3.简约,简单朴素。
Hán Việt: khinh tố · Pinyin: qīng sù