轻绝 qīng jué · khinh tuyệt Hán Việt: khinh tuyệt · Pinyin: qīng jué Tổng quan Cấu tạo: 轻 (khinh) + 绝 (tuyệt)Pinyinqīng juéHán Việtkhinh tuyệtCấu tạo轻 + 绝 · khinh + tuyệt nghĩa thành phần: khinh + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻易弃绝。Tân Hoa Tự Điển 1.轻易弃绝。