輕緑 qīng lǜ · khinh lục Hán Việt: khinh lục · Pinyin: qīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 緑 (lục)Pinyinqīng lǜHán Việtkhinh lụcCấu tạo輕 + 緑 · khinh + lục nghĩa thành phần: khinh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫩绿。Tân Hoa Tự Điển 1.嫩绿。