輕縠 qīng hú · khinh hộc Hán Việt: khinh hộc · Pinyin: qīng hú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 縠 (hộc)Pinyinqīng húHán Việtkhinh hộcCấu tạo輕 + 縠 · khinh + hộc nghĩa thành phần: khinh + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻细的绸。Tân Hoa Tự Điển 1.轻细的绸。