輕紡 khinh phưởng Hán Việt: khinh phưởng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 紡 (phưởng)Hán Việtkhinh phưởngCấu tạo輕 + 紡 · khinh + phưởng nghĩa thành phần: khinh + phưởng Nghĩa EngCihui 輕紡 īng-fǎng ab. qīnggōngyè and fǎngzhī gōngyè