轻细

qīng xìkhinh tế

Hán Việt: khinh tế · Pinyin: qīng xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细微,细小。 2.谓浅而细密。 3.指薄而细致。 4.轻暖细软。 5.轻柔苗条。 6.便宜细小之物。如米﹑豆﹑枣﹑栗等。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 細 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细微,细小。 2.谓浅而细密。 3.指薄而细致。 4.轻暖细软。 5.轻柔苗条。 6.便宜细小之物。如米﹑豆﹑枣﹑栗等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

細人 · 細作 · 細別 · 細君 · 細嚼 · 細工 · 細巧 · 細布