輕綺

qīng qǐ khinh khỉ

Hán Việt: khinh khỉ · Pinyin: qīng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄而有纹彩的丝织品; 喻轻靡绮丽的文风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄而有纹彩的丝织品。 2.喻轻靡绮丽的文风。