輕綿

qīng mián khinh miên

Hán Việt: khinh miên · Pinyin: qīng mián

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 絮棉; 薄棉衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.絮棉。 2.薄棉衣。