輕羽 qīng yǔ · khinh vũ Hán Việt: khinh vũ · Pinyin: qīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 羽 (vũ)Pinyinqīng yǔHán Việtkhinh vũCấu tạo輕 + 羽 · khinh + vũ nghĩa thành phần: khinh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蝉翼; 指羽扇。Tân Hoa Tự Điển 1.指蝉翼。 2.指羽扇。