輕翰

qīng hàn khinh hàn

Hán Việt: khinh hàn · Pinyin: qīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛笔; 轻捷的翅翼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔。 2.轻捷的翅翼。