輕翼
khinh dực
Hán Việt: khinh dực · Pinyin: qīng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻捷的翅膀; 借指飞鸟; 指军队的左右两翼。轻,言其行动迅捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻捷的翅膀。 2.借指飞鸟。 3.指军队的左右两翼。轻,言其行动迅捷。
Hán Việt: khinh dực · Pinyin: qīng yì