輕肥
khinh phì
Hán Việt: khinh phì · Pinyin: qīng féi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "轻裘肥马"的略语; 轻暖和肥壮; 指轻快的肥马。
- Tân Hoa Tự Điển 1."轻裘肥马"的略语。 2.轻暖和肥壮。 3.指轻快的肥马。
Eng
- Cihui 輕肥 qīngféi n. wealthy
Hán Việt: khinh phì · Pinyin: qīng féi