輕脫

qīng tuō khinh thoát

Hán Việt: khinh thoát · Pinyin: qīng tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻佻。语本《左传.僖公三十三年》"轻则寡谋,无礼则脱。"杜预注"脱,易也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻。语本《左传.僖公三十三年》"轻则寡谋,无礼则脱。"杜预注"脱,易也。"

Eng

  • Cihui 輕脫 īngtuō v.p. frivolous; flippant; giddy; playful