輕舒

qīng shū khinh thư

Hán Việt: khinh thư · Pinyin: qīng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻松舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻松舒畅。