輕舟

qīng zhōu khinh chu

Hán Việt: khinh chu · Pinyin: qīng zhōu

Tổng quan

xuồng, tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai, bơi xuồng thuyền nhỏ, xuồng nhỏ tàu sà lúp thuyền nhẹ, tàu nhẹ, xuồng nhỏ

Cấu tạo: (khinh) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuồng, tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai, bơi xuồng thuyền nhỏ, xuồng nhỏ tàu sà lúp thuyền nhẹ, tàu nhẹ, xuồng nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻快的小船; 指浮桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻快的小船。 2.指浮桥。

Eng

  • Cihui 輕舟 īngzhōu n. <wr.> small light boat; skiff