輕舠

qīng dāo khinh đao

Hán Việt: khinh đao · Pinyin: qīng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻快的小舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻快的小舟。