輕虜

qīng lǔ khinh lỗ

Hán Việt: khinh lỗ · Pinyin: qīng lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻捷剽悍的敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻捷剽悍的敌人。