輕蟻 qīng yǐ · khinh nghĩ Hán Việt: khinh nghĩ · Pinyin: qīng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 蟻 (nghĩ)Pinyinqīng yǐHán Việtkhinh nghĩCấu tạo輕 + 蟻 · khinh + nghĩ nghĩa thành phần: khinh + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮在酒面上的泡沫。Tân Hoa Tự Điển 1.浮在酒面上的泡沫。