輕行 qīng xíng · khinh hành Hán Việt: khinh hành · Pinyin: qīng xíng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 行 (hành)Pinyinqīng xíngHán Việtkhinh hànhCấu tạo輕 + 行 · khinh + hành nghĩa thành phần: khinh + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻装疾行。Tân Hoa Tự Điển 1.轻装疾行。