輕裘
khinh cừu
Hán Việt: khinh cừu · Pinyin: qīng qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻暖的皮衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻暖的皮衣。
Eng
- Cihui 輕裘 īngqiú n. <wr.> soft fur M:²jiàn
Hán Việt: khinh cừu · Pinyin: qīng qiú