輕詆 qīng dǐ · khinh để Hán Việt: khinh để · Pinyin: qīng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 詆 (để)Pinyinqīng dǐHán Việtkhinh đểCấu tạo輕 + 詆 · khinh + để nghĩa thành phần: khinh + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻蔑,诋毁。南朝宋刘义庆《世说新语》有《轻诋》篇。Tân Hoa Tự Điển 1.轻蔑,诋毁。南朝宋刘义庆《世说新语》有《轻诋》篇。