輕貂

qīng diāo khinh điêu

Hán Việt: khinh điêu · Pinyin: qīng diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻软的貂尾。古代侍从官员帽上的装饰物。指代达官贵人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻软的貂尾。古代侍从官员帽上的装饰物。指代达官贵人。