輕貸 qīng dài · khinh thải Hán Việt: khinh thải · Pinyin: qīng dài Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 貸 (thải)Pinyinqīng dàiHán Việtkhinh thảiCấu tạo輕 + 貸 · khinh + thải nghĩa thành phần: khinh + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻易饶恕。Tân Hoa Tự Điển 1.轻易饶恕。