輕資 qīng zī · khinh tư Hán Việt: khinh tư · Pinyin: qīng zī Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 資 (tư)Pinyinqīng zīHán Việtkhinh tưCấu tạo輕 + 資 · khinh + tư nghĩa thành phần: khinh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 便于携带的财物; 指资历轻浅者。Tân Hoa Tự Điển 1.便于携带的财物。 2.指资历轻浅者。