輕走

qīng zǒu khinh tẩu

Hán Việt: khinh tẩu · Pinyin: qīng zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容易逃跑; 迅疾逃跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容易逃跑。 2.迅疾逃跑。