輕足

qīng zú khinh túc

Hán Việt: khinh túc · Pinyin: qīng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走迅捷; 指行走迅捷的人; 善走的猎犬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走迅捷。 2.指行走迅捷的人。 3.善走的猎犬。