輕躍 qīng yuè · khinh dược Hán Việt: khinh dược · Pinyin: qīng yuè Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 躍 (dược)Pinyinqīng yuèHán Việtkhinh dượcCấu tạo輕 + 躍 · khinh + dược nghĩa thành phần: khinh + dược