輕軒
khinh hiên
Hán Việt: khinh hiên · Pinyin: qīng xuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代田猎之车。因其轻便,故称; 指妇女乘坐的小车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代田猎之车。因其轻便,故称。 2.指妇女乘坐的小车。
Hán Việt: khinh hiên · Pinyin: qīng xuān