輕迅

qīng xùn khinh tấn

Hán Việt: khinh tấn · Pinyin: qīng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻捷疾速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻捷疾速。