輕過 qīng guò · khinh quá Hán Việt: khinh quá · Pinyin: qīng guò Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 過 (quá)Pinyinqīng guòHán Việtkhinh quáCấu tạo輕 + 過 · khinh + quá nghĩa thành phần: khinh + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻恕其罪过; 容易发生过失。Tân Hoa Tự Điển 1.轻恕其罪过。 2.容易发生过失。