輕速

qīng sù khinh tốc

Hán Việt: khinh tốc · Pinyin: qīng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻率随便; 轻快迅捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻率随便。 2.轻快迅捷。