轻量

qīng liàngkhinh lượng

Hán Việt: khinh lượng · Pinyin: qīng liàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【輕量・轻量】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "lightweight"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻视,小看。 2.轻易估量。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng lượng nhẹ
  • Biên soạn light weight

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻视,小看。 2.轻易估量。

Eng

  • Cihui 輕量 īngliàng n. light weight
  • Cihui lightweight

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

重量