輕險 qīng xiǎn · khinh hiểm Hán Việt: khinh hiểm · Pinyin: qīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 險 (hiểm)Pinyinqīng xiǎnHán Việtkhinh hiểmCấu tạo輕 + 險 · khinh + hiểm nghĩa thành phần: khinh + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻躁奸险; 轻靡奇险; 藐视危险。Tân Hoa Tự Điển 1.轻躁奸险。 2.轻靡奇险。 3.藐视危险。