輕雷
khinh lôi
Hán Việt: khinh lôi · Pinyin: qīng léi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 响声不大的雷;隐隐的雷声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.响声不大的雷;隐隐的雷声。
Eng
- Cihui 輕雷 īngléi n. faint thunder
Hán Việt: khinh lôi · Pinyin: qīng léi