輕霧

qīng wù khinh vụ

Hán Việt: khinh vụ · Pinyin: qīng wù

Tổng quan

sương mù

Cấu tạo: (khinh) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù

Eng

  • Cihui 輕霧 īngwù n. <met.> mist; light fog